|
Quyển số: 01/2021-SCT/BS Mở ngày 16 tháng 11 năm 2021 Khóa ngày 16 tháng 11 năm 2021 |
Số chứng thực |
Ngày, tháng, năm chứng thực |
Họ tên của người yêu cầu chứng thực |
Tên của bản chính giấy tờ, văn bản |
Họ tên, chức danh người ký chứng thực |
Số bản sao đã được chứng thực |
Số trang |
Lệ phí/Phí chứng thực |
Ghi chú |
7934 |
16/11/2021 |
PHẠM BÁ HÙNG |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7935 |
16/11/2021 |
PHẠM BÁ HÙNG |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7936 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỌ TUYỂN |
Thẻ đoàn viên |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7937 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỌ TUYỂN |
Học bạ |
Dương Văn Thịnh |
1 |
8 |
10,000 |
|
7938 |
16/11/2021 |
PHẠM BÁ NHẬT |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
10 |
2 |
40,000 |
|
7939 |
16/11/2021 |
PHẠM BÁ NHẬT |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
6 |
3 |
30,000 |
|
7940 |
16/11/2021 |
DƯƠNG VĂN AN |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
2 |
2 |
8,000 |
|
7941 |
16/11/2021 |
DƯƠNG VĂN AN |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
5 |
3 |
25,000 |
|
7942 |
16/11/2021 |
DƯƠNG NGỌC DIỆP |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
2 |
2 |
8,000 |
|
7943 |
16/11/2021 |
ĐINH NGỌC DIÊU |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7944 |
16/11/2021 |
ĐINH NGỌC DIÊU |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
3 |
3 |
15,000 |
|
7945 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐỨC THƯỞNG |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7946 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐỨC THƯỞNG |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7947 |
16/11/2021 |
ĐẶNG ĐÌNH THỰC |
Giấy khai sinh |
Dương Văn Thịnh |
2 |
1 |
4,000 |
|
7948 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THIÊN TIẾN |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7949 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THIÊN TIẾN |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7950 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐỨC THỊ THIẾT |
Căn cước công dân (Thiết) |
Dương Văn Thịnh |
5 |
2 |
20,000 |
|
7951 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐỨC THỊ THIẾT |
Bằng THPT (Thiết) |
Dương Văn Thịnh |
1 |
1 |
2,000 |
|
7952 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐỨC THỊ THIẾT |
Sổ hộ khẩu (Vời) |
Dương Văn Thịnh |
1 |
7 |
9,000 |
|
7953 |
16/11/2021 |
PHÙNG VĂN THẮNG |
Giấy khai sinh |
Dương Văn Thịnh |
10 |
1 |
20,000 |
|
7954 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐĂNG TÂN |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7955 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐĂNG TÂN |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7956 |
16/11/2021 |
BÙI THỊ LỘC |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7957 |
16/11/2021 |
BÙI THỊ LỘC |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7958 |
16/11/2021 |
TRẦN TRỌNG SƠN |
Giấy khai sinh |
Dương Văn Thịnh |
10 |
1 |
20,000 |
|
7959 |
16/11/2021 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAXI TÂY ĐÔ |
Công văn số 3499 |
Dương Văn Thịnh |
10 |
1 |
20,000 |
|
7960 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỊ HƯƠNG |
Danh hiệu lao động tiên tiển |
Dương Văn Thịnh |
10 |
1 |
20,000 |
|
7961 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THIÊN LỢI |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7962 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THIÊN LỢI |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7963 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỊ TẤM |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7964 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỊ TẤM |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7965 |
16/11/2021 |
PHẠM THỊ PHƯƠNG HOA |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
2 |
2 |
8,000 |
|
7966 |
16/11/2021 |
ĐẶNG ĐÌNH VIỆT |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7967 |
16/11/2021 |
ĐẶNG ĐÌNH VIỆT |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7968 |
16/11/2021 |
VŨ THỊ PHIẾM |
Căn cước công dân (Phiếm) |
Dương Văn Thịnh |
5 |
2 |
20,000 |
|
7969 |
16/11/2021 |
VŨ THỊ PHIẾM |
Sổ hộ khẩu (Hùng) |
Dương Văn Thịnh |
5 |
5 |
35,000 |
|
7970 |
16/11/2021 |
ĐỖ NHƯ QUANG |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7971 |
16/11/2021 |
ĐỖ NHƯ QUANG |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7972 |
16/11/2021 |
TRẦN DUY TIẾN |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7973 |
16/11/2021 |
TRẦN DUY TIẾN |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7974 |
16/11/2021 |
NGUYỄN NGỌC THẮNG |
Sổ hộ khẩu |
Dương Văn Thịnh |
3 |
9 |
33,000 |
|
7975 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THIÊN PHÚ |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7976 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THIÊN PHÚ |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7977 |
16/11/2021 |
CAO XUÂN SƠN |
Giấy khai sinh |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7978 |
16/11/2021 |
CAO XUÂN SƠN |
Bằng THPT |
Dương Văn Thịnh |
1 |
1 |
2,000 |
|
7979 |
16/11/2021 |
ĐÀO CƯ HÒA |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7980 |
16/11/2021 |
ĐÀO CƯ HÒA |
Giấy chứng nhận QSĐ |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7981 |
16/11/2021 |
BÙI THỊ THAO |
Căn cước công dân (Thao) |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7982 |
16/11/2021 |
BÙI THỊ THAO |
Giấy chứng nhận QSD đất (Quyết) |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7983 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỌ TƯỞNG |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7984 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỌ TƯỞNG |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7985 |
16/11/2021 |
NGUYỄN VÂN ĐOÀI |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7986 |
16/11/2021 |
NGUYỄN VÂN ĐOÀI |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7987 |
16/11/2021 |
ĐẶNG VĂN LƯỢNG |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7988 |
16/11/2021 |
ĐẶNG VĂN LƯỢNG |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7989 |
16/11/2021 |
BÙI HỒNG BÀNG |
Căn cước công dân (Bàng) |
Dương Văn Thịnh |
3 |
2 |
12,000 |
|
7990 |
16/11/2021 |
BÙI HỒNG BÀNG |
Giấy chứng nhận QSD đất (Hạnh) |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7991 |
16/11/2021 |
HOÀNG ĐÌNH NHÂM |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7992 |
16/11/2021 |
HOÀNG ĐÌNH NHÂM |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
7993 |
16/11/2021 |
BÙI ĐẮC HẢI |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7994 |
16/11/2021 |
BÙI ĐẮC HẢI |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
5 |
14,000 |
|
7995 |
16/11/2021 |
ĐÀO TỰ KHOA |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
2 |
2 |
8,000 |
|
7996 |
16/11/2021 |
NGUYỄN VIẾT HẢI |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
3 |
2 |
12,000 |
|
7997 |
16/11/2021 |
NGUYỄN VIẾT HẢI |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
4 |
3 |
20,000 |
|
7998 |
16/11/2021 |
PHẠM THỊ THÊM |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
7999 |
16/11/2021 |
PHẠM THỊ THÊM |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
8000 |
16/11/2021 |
TƯỞNG PHI NHÂM |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
8001 |
16/11/2021 |
TƯỞNG PHI NHÂM |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
8002 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỊ LIỀN |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
8003 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỊ LIỀN |
Bằng THPT |
Dương Văn Thịnh |
1 |
1 |
2,000 |
|
8004 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỊ LIỀN |
Sổ hộ khẩu |
Dương Văn Thịnh |
1 |
5 |
7,000 |
|
8005 |
16/11/2021 |
NGUYỄN XUÂN KHIẾU |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
2 |
2 |
8,000 |
|
8006 |
16/11/2021 |
NGUYỄN XUÂN KHIẾU |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
5 |
14,000 |
|
8007 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỊ MAI |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
2 |
2 |
8,000 |
|
8008 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỊ HOA |
Căn cước công dân (Hoa) |
Dương Văn Thịnh |
2 |
2 |
8,000 |
|
8009 |
16/11/2021 |
NGUYỄN THỊ HOA |
Căn cước công dân (Lương) |
Dương Văn Thịnh |
2 |
2 |
8,000 |
|
8010 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐỨC DUNG |
Căn cước công dân (Dung) |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
8011 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐỨC DUNG |
Giấy chứng nhận QSD đất (Dung) |
Dương Văn Thịnh |
3 |
3 |
15,000 |
|
8012 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐỨC DUNG |
Giấy chứng nhận QSD đất (Tụy) |
Dương Văn Thịnh |
3 |
3 |
15,000 |
|
8013 |
16/11/2021 |
NGUYỄN ĐỨC DUNG |
Giấy chứng nhận QSD đất (Tụy) |
Dương Văn Thịnh |
3 |
3 |
15,000 |
|
8014 |
16/11/2021 |
ĐẶNG VĂN NGỮ |
Đơn xin xác nhận |
Dương Văn Thịnh |
2 |
1 |
4,000 |
|
8015 |
16/11/2021 |
ĐÀO QUANG HẠNH |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
8016 |
16/11/2021 |
ĐÀO QUANG HẠNH |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
8017 |
16/11/2021 |
NGUYỄN VĂN THƯƠNG |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
2 |
2 |
8,000 |
|
8018 |
16/11/2021 |
NGUYỄN VĂN THƯƠNG |
Bảng điểm |
Dương Văn Thịnh |
2 |
1 |
4,000 |
|
8019 |
16/11/2021 |
NGUYỄN VĂN THƯƠNG |
Bằng trung cấp |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
8020 |
16/11/2021 |
NGUYỄN VĂN THƯƠNG |
Chứng chỉ y sỹ |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
8021 |
16/11/2021 |
NGUYỄN VĂN THƯƠNG |
Sổ hộ khẩu |
Dương Văn Thịnh |
1 |
3 |
5,000 |
|
8022 |
16/11/2021 |
BÙI CÔNG TÙY |
Căn cước công dân |
Dương Văn Thịnh |
1 |
2 |
4,000 |
|
8023 |
16/11/2021 |
BÙI CÔNG TÙY |
Giấy chứng nhận QSD đất |
Dương Văn Thịnh |
2 |
3 |
10,000 |
|
Tổng: |
209 |
230 |
872,000 |
|
Viết bình luận